Game Preview

Anh 9 Giải đề (3)

  •  English    23     Public
    A9
  •   Study   Slideshow
  • be aware of
    có nhận thức về
  •  15
  • live on
    sống dựa vào gì
  •  15
  • seriously
    nghiêm túc, nghiêm trọng
  •  15
  • collaborate
    cộng tác
  •  15
  • congested
    tắc nghẽn, đông nghịt
  •  15
  • sự tắc nghẽn
    congestion
  •  15
  • interview
    phỏng vấn
  •  15
  • guidance
    sự hướng dẫn
  •  15
  • understandable
    có thể hiểu được
  •  15
  • ladder
    cái thang
  •  15
  • abstract
    trừu tượng, khó hiểu, ko thực tế
  •  15
  • agree
    đồng ý
  •  15
  • ko đồng ý
    disagree
  •  15
  • character
    nhân vật
  •  15
  • refuse + to V
    từ chối
  •  15
  • time saving
    tiết kiệm thời gian
  •  15