Study

Vocab unit 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • theme
    chủ đề
  • eco-tour
    du lịch sinh thái
  • confidence
    sự tự tin
  • coral reef
    rặng san hô
  • explore
    khám phá
  • experience
    sự trải nghiệm
  • tribal dance
    điệu múa của bộ tộc
  • exhilarating
    đầy phấn khích
  • memorable
    đáng nhớ
  • fauna
    hệ động vật
  • seabed
    đáy biển
  • unpleasant
    không thoải mái, không vui
  • flora
    hệ thực vật
  • thrilling
    rất phấn khích, rất vui
  • campus
    khuôn viên trường học
  • learn by rote
    học vẹt
  • performance
    màn biểu diễn, trình diễn
  • lack (v)
    thiếu
  • snorkelling
    lặn có bộ lặn và ống thở
  • learn by heart
    học thuộc lòng
  • amazing
    tuyệt vời, kinh ngạc
  • embarrassing
    làm ai xấu hổ
  • army-like
    như trong quân đội
  • brilliant
    rất xuất sắc, thông minh