Game Preview

Vocab unit 5

  •  English    24     Public
    Reviewing vocabs
  •   Study   Slideshow
  • amazing
    tuyệt vời, kinh ngạc
  •  15
  • army-like
    như trong quân đội
  •  15
  • brilliant
    rất xuất sắc, thông minh
  •  15
  • confidence
    sự tự tin
  •  15
  • campus
    khuôn viên trường học
  •  15
  • coral reef
    rặng san hô
  •  15
  • eco-tour
    du lịch sinh thái
  •  15
  • embarrassing
    làm ai xấu hổ
  •  15
  • exhilarating
    đầy phấn khích
  •  15
  • experience
    sự trải nghiệm
  •  15
  • explore
    khám phá
  •  15
  • fauna
    hệ động vật
  •  15
  • flora
    hệ thực vật
  •  15
  • lack (v)
    thiếu
  •  15
  • learn by rote
    học vẹt
  •  15
  • learn by heart
    học thuộc lòng
  •  15