Study

Checking vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • give off a sense of + N
    Tạo cảm giác
  • Raise stress levels
    Làm tăng mức độ căng thẳng
  • on a whim
    một cách bốc đồng
  • an eyesore
    thứ gì trông rất xấu
  • resist (v)
    cưỡng lại
  • Steer clear of...
    Tránh xa điều gì đó
  • Wind down
    Thư giãn
  • Flashy and costly
    Hào nhoáng và đắt tiền
  • a shade of + colour
    một sắc độ của màu nào đó
  • Draw attention for all the wrong reasons
    Gây chú ý theo cách tiêu cực
  • Housewarming (n)
    Tiệc mừng tân gia