Game Preview

Checking vocabulary

  •  English    11     Public
    Vocabulary for speaking
  •   Study   Slideshow
  • an eyesore
    thứ gì trông rất xấu
  •  15
  • Draw attention for all the wrong reasons
    Gây chú ý theo cách tiêu cực
  •  15
  • on a whim
    một cách bốc đồng
  •  15
  • a shade of + colour
    một sắc độ của màu nào đó
  •  15
  • resist (v)
    cưỡng lại
  •  15
  • give off a sense of + N
    Tạo cảm giác
  •  15
  • Steer clear of...
    Tránh xa điều gì đó
  •  15
  • Raise stress levels
    Làm tăng mức độ căng thẳng
  •  15
  • Wind down
    Thư giãn
  •  15
  • Housewarming (n)
    Tiệc mừng tân gia
  •  15
  • Flashy and costly
    Hào nhoáng và đắt tiền
  •  15