Study

C24 ETS 2024 listening test 10 1-15

  •   0%
  •  0     0     0

  • shade (v)
    che mát
  • storage cupboard (n)
    tủ đựng đồ
  • prop open / prop against
    chống đỡ
  • tool (n)
    công cụ
  • gloves (n)
    đôi găng tay
  • brick (n)
    cục gạch
  • crouch (v)
    cúi xuống
  • trailer (n)
    xe kéo
  • platter (n)
    đĩa dĩa
  • reach (v)
    với tới / chạm tới
  • sink (n)
    bồn rửa
  • awning (n)
    mái che
  • potted plant (n)
    chậu cây
  • soil (n)
    đất
  • process (v)
    xử lý / (n)
    quy trình
  • adjust (v)
    điều chỉnh
  • rake (v)
    cào / bừa
  • every other day
    2 ngày 1 lần
  • proposal (n)
    sự đề xuất
  • shovel (v)
    cái xẻng
    xúc / (n)
  • entrance (n)
    lối vào
  • bulb (n)
    cái bóng đèn