Game Preview

C24 ETS 2024 listening test 10 1-15

  •  English    23     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • reach (v)
    với tới / chạm tới
  •  15
  • adjust (v)
    điều chỉnh
  •  15
  • gloves (n)
    đôi găng tay
  •  15
  • tool (n)
    công cụ
  •  15
  • storage cupboard (n)
    tủ đựng đồ
  •  15
  • rake (v)
    cào / bừa
  •  15
  • soil (n)
    đất
  •  15
  • shovel (v)
    xúc / (n)
    cái xẻng
  •  15
  • platter (n)
    đĩa dĩa
  •  15
  • sink (n)
    bồn rửa
  •  15
  • bulb (n)
    cái bóng đèn
  •  15
  • crouch (v)
    cúi xuống
  •  15
  • entrance (n)
    lối vào
  •  15
  • potted plant (n)
    chậu cây
  •  15
  • shade (v)
    che mát
  •  15
  • awning (n)
    mái che
  •  15