Study

Ecotourism

  •   0%
  •  0     0     0

  • coral reef (n)
    rặng san hô
  • scenery (n)
    cảnh
  • barrier (n)
    rào/rào chắn
  • souvenir (n)
    đồ lưu niệm
  • resreach centre (n)
    trung tâm nghiên cứu
  • trekking (n)
    thám hiểm (đi bộ)
  • dive (v)
    lặn
  • explore (v)
    khám phá
  • local (adj)
    thuộc về địa phương/bản địa
  • documentary (n)
    phim tài liệu
  • national park (n)
    công viên quốc gia
  • culture (n)
    văn hóa