Game Preview

Ecotourism

  •  English    12     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • barrier (n)
    rào/rào chắn
  •  15
  • dive (v)
    lặn
  •  15
  • explore (v)
    khám phá
  •  15
  • coral reef (n)
    rặng san hô
  •  15
  • documentary (n)
    phim tài liệu
  •  15
  • trekking (n)
    thám hiểm (đi bộ)
  •  15
  • scenery (n)
    cảnh
  •  15
  • culture (n)
    văn hóa
  •  15
  • local (adj)
    thuộc về địa phương/bản địa
  •  15
  • resreach centre (n)
    trung tâm nghiên cứu
  •  15
  • souvenir (n)
    đồ lưu niệm
  •  15
  • national park (n)
    công viên quốc gia
  •  15