Study

At a cafe - vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • làm thỏa mãn cơn thèm - đúng thứ mình cần
    Hit the spot
  • tạt qua - ghé qua
    Drop by
  • mức giá dao động
    Price range
  • tăng cường - thúc đẩy
    Boost
  • sự điều độ - mức độ vừa phải
    Moderation
  • chứa caffeine
    Caffeinated
  • dai -nhai được
    Chewy
  • sảng khoái - mát lành
    Refreshing
  • con dao hai lưỡi – có cả lợi và hại
    A double-edged sword
  • thơm ngát - có mùi dễ chịu
    Aromatic
  • nơi mình hay đến nhất - lựa chọn quen thuộc
    My go-to spot
  • có sở thích ăn đồ ngọt
    Have a sweet tooth
  • đáng tiền - xứng đáng với số tiền bỏ ra
    Worth the money
  • ấm cúng
    Cozy
  • phải chăng - vừa túi tiền
    Affordable