Game Preview

At a cafe - vocab

  •  English    15     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • ấm cúng
    Cozy
  •  15
  • tạt qua - ghé qua
    Drop by
  •  15
  • nơi mình hay đến nhất - lựa chọn quen thuộc
    My go-to spot
  •  15
  • thơm ngát - có mùi dễ chịu
    Aromatic
  •  15
  • chứa caffeine
    Caffeinated
  •  15
  • làm thỏa mãn cơn thèm - đúng thứ mình cần
    Hit the spot
  •  15
  • sảng khoái - mát lành
    Refreshing
  •  15
  • dai -nhai được
    Chewy
  •  15
  • có sở thích ăn đồ ngọt
    Have a sweet tooth
  •  15
  • phải chăng - vừa túi tiền
    Affordable
  •  15
  • mức giá dao động
    Price range
  •  15
  • đáng tiền - xứng đáng với số tiền bỏ ra
    Worth the money
  •  15
  • tăng cường - thúc đẩy
    Boost
  •  15
  • sự điều độ - mức độ vừa phải
    Moderation
  •  15
  • con dao hai lưỡi – có cả lợi và hại
    A double-edged sword
  •  15