Study

UNIT 11 (Grade 6)

  •   0%
  •  0     0     0

  • paper (n)
    giấy
  • rubbish (n)
    rác
  • charity (n)
    từ thiện
  • reusable (adj)
    có thể tái sử dụng
  • recycling bin (n)
    thùng rác tái chế
  • exchange (v)
    trao đổi
  • instead of (prep.)
    thay vì
  • go green
    sống xanh
  • environment (n)
    môi trường
  • plastic bottle
    chai nhựa
  • plastic bag
    bọc nhựa