Game Preview

UNIT 11 (Grade 6)

  •  English    11     Public
    answer the questions
  •   Study   Slideshow
  • go green
    sống xanh
  •  15
  • reusable (adj)
    có thể tái sử dụng
  •  15
  • environment (n)
    môi trường
  •  15
  • instead of (prep.)
    thay vì
  •  15
  • charity (n)
    từ thiện
  •  15
  • exchange (v)
    trao đổi
  •  15
  • recycling bin (n)
    thùng rác tái chế
  •  15
  • rubbish (n)
    rác
  •  15
  • plastic bottle
    chai nhựa
  •  15
  • plastic bag
    bọc nhựa
  •  15
  • paper (n)
    giấy
  •  15