Study

G10 - U16-10 P2

  •   0%
  •  0     0     0

  • hóa đơn (sau thanh toán)
    receipt
  • căng tin
    cafeteria
  • bộ đồ tắm
    swimsuit
  • nhà để xe
    garage
  • đường
    raod
  • đắt
    expensive
  • bàn thắng
    goal
  • bầu trời
    sky
  • huấn luyện viên
    coach
  • thư viện
    library
  • thuyền
    boat
  • bắt (v)
    catch
  • ga
    station
  • giải thưởng
    prize
  • bộ đồ thể thao
    kit
  • rẻ
    cheap
  • trạm xăng
    petrol station
  • rừng tự nhiên
    forest
  • thị trấn
    town
  • bảng Anh
    pound
  • đường phố
    street
  • leo trèo (v)
    climb
  • sân vận động
    stadium
  • cầu
    bridge
  • làng
    village
  • dành (thời gian, tiền bạc,… để làm gì)
    spend
  • cánh đồng
    field
  • đơn vị tiền tệ của LM Châu Âu
    euro
  • trợ lý
    assisstant
  • nhà hát
    theatre
  • khách hàng
    customer
  • xu (Anh)
    penny
  • trang trại
    farm