Game Preview

G10 - U16-10 P2

  •  English    33     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • trang trại
    farm
  •  15
  • cánh đồng
    field
  •  15
  • rừng tự nhiên
    forest
  •  15
  • bầu trời
    sky
  •  15
  • làng
    village
  •  15
  • cầu
    bridge
  •  15
  • ga
    station
  •  15
  • thị trấn
    town
  •  15
  • đường phố
    street
  •  15
  • đường
    raod
  •  15
  • thư viện
    library
  •  15
  • nhà hát
    theatre
  •  15
  • căng tin
    cafeteria
  •  15
  • nhà để xe
    garage
  •  15
  • trạm xăng
    petrol station
  •  15
  • trợ lý
    assisstant
  •  15