Study

own

  •   0%
  •  0     0     0

  • phần lớn
    majority (n)
  • mang nó theo
    take/bring/carry it with me
  • đợt khô hạn
    dry spells
  • đảm bảo
    make sure = assure
  • tôi mất bình tĩnh
    I lost my temper
  • chen lấn, xô đẩy
    jostle /ˈdʒɒs.əl/ (v),  shove /ʃʌv/
  • chuyên gia
    specialist = expert = authority
  • trốn thoát, thoát khỏi
    escape (v)
  • xem phim truyền hình
    watch dramas
  • bỏ bê
    neglect (n,v) /nɪˈɡlekt/
  • sự hối hả
    hustle (n) /ˈhʌs.əl/
  • sự tham lam
    greed (n)
  • chải đầu
    comb (v)
  • nền văn minh
    civilization (n) /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
  • quán ăn tự phụ vục
    cafeteria (n) /ˌkæf.əˈtɪə.ri.ə/
  • nhìn chầm chầm
    gaze (v) /ɡeɪz/
  • bê tông
    concrete (n) /ˈkɒŋ.kriːt/
  • tô điểm
    embellish (v) /ɪmˈbel.ɪʃ/
  • kì quan kiến trúc
    architectural marvel
  • rơi vào tình trạng không sử dụng
    fall into disuse
  • bầy đàn, đổ xô
    flock (n,v) /flɒk/
  • ám ảnh
    obsess (v) /əbˈses/
  • qua nhiều thế kỉ
    down the centuries,
  • vể đẹp riêng của nó
    its own unique beauty.
  • khuấy
    churn (n) /tʃɜːn/
  • chuyển hướng
    divert (v) /daɪˈvɜːt/
  • không ngừng, dai dẳn
    relentless (a) /rɪˈlent.ləs/
  • quá đáng
    outrageous (a) /ˌaʊtˈreɪ.dʒəs/
  • đài tưởng niệm
    monument (n) /ˈmɒn.jə.mənt/
  • cột
    pillar(n) /ˈpɪl.ər/
  • mang tính cổ đại, lâu đời
    ancient (a) /ˈeɪn.ʃənt/
  • phứt tạp
    intricate (a) /ˈɪn.trɪ.kət/
  • nghệ thuật
    artistry (n) /ˈɑː.tɪ.stri/
  • sự nhộn nhịp
    bustle (n) /ˈbʌs.əl/
  • nơi trú ẩn, trú ẩn
    shelter (v,n) /ˈʃel.tər/
  • đáng tin cậy
    reliable (a)
  • làm nóng nó
    heat it up
  • xây dựng, thi công
    construct (v)
  • khảo cổ học
    archaeological (a) ˌɑː.ki.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl
  • sau khi
    Following
  • bị bỏ hoang
    derelict (a)/ˈder.ə.lɪkt/
  • sự khóe léo
    ingenuity (n) /ˌɪn.dʒəˈnjuː.ə.ti/
  • đáp ứng nhu cầu
    to fulfill needs