Game Preview

own

  •  English    43     Public
    v05
  •   Study   Slideshow
  • cột
    pillar(n) /ˈpɪl.ər/
  •  15
  • bê tông
    concrete (n) /ˈkɒŋ.kriːt/
  •  15
  • không ngừng, dai dẳn
    relentless (a) /rɪˈlent.ləs/
  •  15
  • nơi trú ẩn, trú ẩn
    shelter (v,n) /ˈʃel.tər/
  •  15
  • tô điểm
    embellish (v) /ɪmˈbel.ɪʃ/
  •  15
  • chải đầu
    comb (v)
  •  15
  • khuấy
    churn (n) /tʃɜːn/
  •  15
  • qua nhiều thế kỉ
    down the centuries,
  •  15
  • xây dựng, thi công
    construct (v)
  •  15
  • phần lớn
    majority (n)
  •  15
  • rơi vào tình trạng không sử dụng
    fall into disuse
  •  15
  • bị bỏ hoang
    derelict (a)/ˈder.ə.lɪkt/
  •  15
  • chuyển hướng
    divert (v) /daɪˈvɜːt/
  •  15
  • phứt tạp
    intricate (a) /ˈɪn.trɪ.kət/
  •  15
  • đợt khô hạn
    dry spells
  •  15
  • bỏ bê
    neglect (n,v) /nɪˈɡlekt/
  •  15