Study

2K13NC-UNIT 10-6/4

  •   0%
  •  0     0     0

  • electric fan
    máy quạt điện
  • fresh
    tươi sống
  • washing machine
    máy giặt
  • helicopter
    máy bay trực thăng
  • surround
    bao quanh
  • roof
    mái nhà
  • dry (v)
    làm khô
  • travel
    đi lại
  • contact
    liên hệ, liên lạc
  • send
    gửi
  • fridge
    tủ lạnh
  • swimming pool
    hồ bơi
  • computer
    máy tính
  • Electric cooker
    Bếp điện
  • appliance
    thiết bị
  • planet
    hành tinh
  • floor
    sàn nhà
  • wireless TV
    Tivi không dây
  • receive
    nhận
  • feed
    cho ăn
  • wash clothes
    giặt quần áo
  • smart clock
    đồng hồ thông minh
  • Smart TV
    Tivi thông minh
  • dishwasher
    máy rửa chén
  • rice
    gạo, cơm
  • type
    loại