Game Preview

2K13NC-UNIT 10-6/4

  •  English    26     Public
    ÔN TẬP TỪ VỰNG
  •   Study   Slideshow
  • Smart TV
    Tivi thông minh
  •  5
  • Electric cooker
    Bếp điện
  •  15
  • washing machine
    máy giặt
  •  5
  • fridge
    tủ lạnh
  •  5
  • computer
    máy tính
  •  5
  • dishwasher
    máy rửa chén
  •  5
  • travel
    đi lại
  •  5
  • wireless TV
    Tivi không dây
  •  5
  • electric fan
    máy quạt điện
  •  5
  • smart clock
    đồng hồ thông minh
  •  5
  • dry (v)
    làm khô
  •  5
  • fresh
    tươi sống
  •  5
  • rice
    gạo, cơm
  •  5
  • surround
    bao quanh
  •  15
  • helicopter
    máy bay trực thăng
  •  5
  • roof
    mái nhà
  •  15