Study

Vocab quiz unit 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • found (v)
    thành lập
  • fish and chips
    cá và khoai tây chiên
  • castle (n)
    lâu đài
  • structure (n)
    cấu trúc
  • ancient (adj)
    cổ đại, lâu đời
  • promote (v)
    thúc đẩy/thăng chức
  • barefoot (adj, adv)
    chân trần
  • communal (adj)
    dùng chung, thuộc cộng đồng
  • monument (n)
    tượng đài
  • temple (n)
    ngôi đền
  • past
    quá khứ
  • recognise (v)
    công nhận
  • magnificent (adj)
    tráng lệ, lộng lẫy
  • takeaway (n)
    đồ ăn bán mang về
  • basic (adj)
    cơ bản
  • anniversary
    ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
  • face to face
    (gặp) trực tiếp
  • occupy (v)
    chiếm giữ
  • generation (n)
    thế hệ
  • deep-rooted (adj)
    lâu đời
  • religious (adj)
    thuộc tôn giáo
  • complex (n)
    khu phức hợp, quần thể
  • occupied (adj)
    có người ở/bị chiếm đóng bởi quân đội
  • observe (v)
    tuân theo, duy trì (luật lệ, phong tục)