Game Preview

Vocab quiz unit 4

  •  English    24     Public
    learning vocabs
  •   Study   Slideshow
  • past
    quá khứ
  •  15
  • ancient (adj)
    cổ đại, lâu đời
  •  15
  • anniversary
    ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
  •  15
  • barefoot (adj, adv)
    chân trần
  •  15
  • basic (adj)
    cơ bản
  •  15
  • castle (n)
    lâu đài
  •  15
  • communal (adj)
    dùng chung, thuộc cộng đồng
  •  15
  • complex (n)
    khu phức hợp, quần thể
  •  15
  • deep-rooted (adj)
    lâu đời
  •  15
  • face to face
    (gặp) trực tiếp
  •  15
  • fish and chips
    cá và khoai tây chiên
  •  15
  • found (v)
    thành lập
  •  15
  • generation (n)
    thế hệ
  •  15
  • monument (n)
    tượng đài
  •  15
  • observe (v)
    tuân theo, duy trì (luật lệ, phong tục)
  •  15
  • occupied (adj)
    có người ở/bị chiếm đóng bởi quân đội
  •  15