Study

G9 - Unit 16-20

  •   0%
  •  0     0     0

  • nhà hàng
    restaurant
  • bóng rổ
    basketball
  • bưu điện
    post office
  • lướt sóng
    sailing
  • trượt tuyết
    skiing / skii
  • giá/ chi phí (n)tốn bn tiền (v)
    cost
  • quảng cáo
    ad / advertisement
  • trung tâm thương mại
    department
  • séc
    cheque
  • lướt ván buồm
    windsurfing
  • góc đường
    corner
  • khúc côn cầu
    hockey
  • ván lướt sóng
    surfboard
  • đang được bán
    for sale
  • tiền thừa, thay đổi
    change
  • hóa đơn (chưa thanh toán)
    bill
  • đồ tắm
    bathing suit
  • đường cao tốc
    motorway
  • trung tâm thể thao
    sport centre
  • tiền mặtđổi tiền
    cash
  • đường sắt
    railway
  • xu (Mỹ)
    cent
  • khu vực
    area
  • đường mòn
    path
  • đảo
    island
  • ngân hàng
    bank
  • gậy (golf, cricket)
    club
  • bóng bầu dục
    rugby
  • rừng (quy mô nhỏ hơn “forest”)
    wood
  • tàu điện ngầm
    underground
  • vòng xoay
    roundabout
  • trung tâm thông tin du lịch
    tourist information
  • quảng trường
    square
  • thẻ tín dụng
    credit card
  • tham gia (cuộc thi)
    enter a competition