Game Preview

G9 - Unit 16-20

  •  English    35     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • đảo
    island
  •  15
  • đường sắt
    railway
  •  15
  • rừng (quy mô nhỏ hơn “forest”)
    wood
  •  15
  • đường mòn
    path
  •  15
  • khu vực
    area
  •  15
  • góc đường
    corner
  •  15
  • đường cao tốc
    motorway
  •  15
  • vòng xoay
    roundabout
  •  15
  • quảng trường
    square
  •  15
  • tàu điện ngầm
    underground
  •  15
  • ngân hàng
    bank
  •  15
  • bưu điện
    post office
  •  15
  • nhà hàng
    restaurant
  •  15
  • trung tâm thông tin du lịch
    tourist information
  •  15
  • trung tâm thể thao
    sport centre
  •  15
  • quảng cáo
    ad / advertisement
  •  15