Study

19.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Cái rổ, Cái giỏ
    basket
  • khăn ăn
    napkin
  • ghi chú
    note
  • radio
    radio
  • mái nhà
    roof
  • cái gối
    pillow
  • sạch sẽ và lôn xộn
    clean and messy
  • ga-ra
    garage
  • tờ báo
    newspaper
  • hàng xóm
    neighbor
  • cây lau nhà
    mop
  • cái ra nệm
    sheets
  • chia sẽ
    share
  • cái chai
    bottle
  • món quà
    gift
  • ba mẹ
    parents
  • máy ảnh
    camera
  • chăn bông
    quilt