Game Preview

19.1

  •  English    18     Public
    19
  •   Study   Slideshow
  • Cái rổ, Cái giỏ
    basket
  •  15
  • cái chai
    bottle
  •  15
  • máy ảnh
    camera
  •  15
  • món quà
    gift
  •  15
  • ga-ra
    garage
  •  15
  • sạch sẽ và lôn xộn
    clean and messy
  •  15
  • cây lau nhà
    mop
  •  15
  • khăn ăn
    napkin
  •  15
  • hàng xóm
    neighbor
  •  15
  • ba mẹ
    parents
  •  15
  • ghi chú
    note
  •  15
  • tờ báo
    newspaper
  •  15
  • radio
    radio
  •  15
  • chăn bông
    quilt
  •  15
  • cái gối
    pillow
  •  15
  • mái nhà
    roof
  •  15