Study

18.2

  •   0%
  •  0     0     0

  • siêu thị
    supermarket
  • thuốc
    medicine
  • tàu và thủy thủ
    ship and sailor
  • cái kệ
    shelf
  • Đống
    pile
  • kích cỡ
    size
  • xe taxi
    taxi
  • với tới
    reach
  • phi công
    pilot
  • Tiếng chuông
    ring
  • con đường
    road
  • máy xúc
    power shovel
  • tiền
    money
  • cửa hàng nhỏ và cửa hàng lớn
    shop and store
  • nhà hàng
    restaurant
  • tấm vé
    ticket
  • cái ghế
    seat