Game Preview

18.2

  •  English    17     Public
    18
  •   Study   Slideshow
  • Đống
    pile
  •  15
  • tiền
    money
  •  15
  • thuốc
    medicine
  •  15
  • phi công
    pilot
  •  15
  • máy xúc
    power shovel
  •  15
  • với tới
    reach
  •  15
  • con đường
    road
  •  15
  • Tiếng chuông
    ring
  •  15
  • nhà hàng
    restaurant
  •  15
  • cái ghế
    seat
  •  15
  • cái kệ
    shelf
  •  15
  • tàu và thủy thủ
    ship and sailor
  •  15
  • siêu thị
    supermarket
  •  15
  • kích cỡ
    size
  •  15
  • cửa hàng nhỏ và cửa hàng lớn
    shop and store
  •  15
  • xe taxi
    taxi
  •  15