Study

HOTEL

  •   0%
  •  0     0     0

  • Bartender
    Người phục vụ quán rượu
  • Napkin
    Khăn ăn
  • Grill
    Quán chả nướng
  • Hostelry
    Nhà trọ
  • Room key
    Chìa khoá phòng
  • Hotel guest
    Khách trọ
  • Passport
    Giấy hộ chiếu
  • Cafeteria
    Quán ăn tự phục vụ
  • Double/single room
    Phòng đôi/phòng đơn
  • keeper
    Người giữ
  • Barmaid
    Nữ phục vụ quán rượu
  • Cleaner
    Người dọn vệ sinh
  • Roadhouse
    Quán ăn trên đường
  • Hotel room
    Phòng khách sạn
  • Toothpick holder
    Đồ đựng tăm
  • Lodge
    Nhà nghỉ (cho săn bắn)
  • Starter
    Món khai vị
  • Motel
    Khách sạn cho người có xe ô tô
  • Cook
    Người đầu bếp
  • Service bell panel
    Bảng nút chuông gọi
  • Self – service restaurant
    Nhà hàng tự phục
  • Coffee shop
    Quán ăn nhỏ
  • Menu
    Thực đơn
  • Meal
    Bữa ăn
  • Reception hall/
    Phòng tiếp tân
  • Restaurant
    Nhà hàng
  • Hotel staff
    Nhân viên khách sạn
  • Hotel lobby
    Hành lang khách sạn
  • Barkeeper
    Chủ quán rượu
  • Guest house
    Nhà khách
  • Dinning room
    Phòng ăn
  • Transient guest
    Khách trọ ngắn ngày
  • Eating-house
    Quán ăn (nhà hàng)
  • Hotel
    Khách sạn
  • Buffet
    Quán giải khát ở ga (tiệc đứng)
  • Hotel restaurant
    Nhà hàng của khách sạn
  • Hotel manager
    Giám đốc khách sạn
  • Hotel bar
    Quầy rượu của khách sạn
  • Hotel bill
    Hoá đơn khách sạn
  • Room telephone
    Điện thoại trong phòng
  • Banquet room
    Phòng tiệc lớn
  • Dessert
    Món tráng miệng
  • Beer-garden
    Quán bia lộ thiên
  • Room waiter
    Người phục vụ phòng
  • Main meal
    Bữa ăn chính
  • Tip
    Tiền boa
  • Commissionaire/door
    Người gác cửa
  • Porter/baggage-man
    Nhân viên khuân hành lý