Game Preview

HOTEL

  •  English    48     Public
    Vocab about hotel
  •   Study   Slideshow
  • Service bell panel
    Bảng nút chuông gọi
  •  10
  • Room key
    Chìa khoá phòng
  •  10
  • Barkeeper
    Chủ quán rượu
  •  10
  • Room telephone
    Điện thoại trong phòng
  •  10
  • Hotel manager
    Giám đốc khách sạn
  •  10
  • Passport
    Giấy hộ chiếu
  •  10
  • Hotel lobby
    Hành lang khách sạn
  •  10
  • Hotel bill
    Hoá đơn khách sạn
  •  10
  • Hotel
    Khách sạn
  •  10
  • Motel
    Khách sạn cho người có xe ô tô
  •  10
  • Hotel guest
    Khách trọ
  •  10
  • Transient guest
    Khách trọ ngắn ngày
  •  10
  • Barmaid
    Nữ phục vụ quán rượu
  •  10
  • Cook
    Người đầu bếp
  •  10
  • Cleaner
    Người dọn vệ sinh
  •  10
  • Commissionaire/door
    Người gác cửa
  •  10