Study

17.2

  •   0%
  •  0     0     0

  • gỗ
    wood
  • ánh sáng mặt trời và ánh sáng trăng
    sunlight and moonlight
  • Giếng nước
    well
  • tạc nước
    splash
  • rừng
    woods
  • bóng râm
    shade
  • cái ao
    pond
  • Thực vật
    plants
  • ở lại và rời đi
    stay and leave
  • xé toặt
    tear
  • yên tĩnh và ồn ào
    quiet and noisy
  • cái lều
    tent
  • dây giày
    shoestrings