Game Preview

17.2

  •  English    13     Public
    17
  •   Study   Slideshow
  • Thực vật
    plants
  •  15
  • cái ao
    pond
  •  15
  • yên tĩnh và ồn ào
    quiet and noisy
  •  15
  • tạc nước
    splash
  •  15
  • dây giày
    shoestrings
  •  15
  • bóng râm
    shade
  •  15
  • ở lại và rời đi
    stay and leave
  •  15
  • ánh sáng mặt trời và ánh sáng trăng
    sunlight and moonlight
  •  15
  • xé toặt
    tear
  •  15
  • gỗ
    wood
  •  15
  • Giếng nước
    well
  •  15
  • cái lều
    tent
  •  15
  • rừng
    woods
  •  15