Study

10 VIETNAMESE TABLE MANNERS AND TRADITIONS

  •   0%
  •  0     0     0

  • Sự yêu thương, tình cảm
    Affection /əˈfek.ʃən/
  • Điềm báo
    Omen /ˈəʊ.mən/
  • Gõ (đũa vào bát) (v)
    Knock /nɒk/
  • Khó xử, đòi hỏi sự tế nhị
    Tricky /ˈtrɪk.i/
  • Đừng cắm đũa thẳng vào bát
    don't stick your chopsticks straight into your bowl.
  • Thuộc về Khổng giáo
    Confucian /kənˈfjuː.ʃən/
  • Đừng chỉ lấy một muỗng cơm
    don't scoop just one spoonful of rice.
  • Khi không chắc chắn
    When in doubt /wen ɪn daʊt/
  • Đưa, chuyền cái gì đó cho ai
    Pass (v) /pɑːs/
  • Xuất hiện
    Show up /ʃəʊ ʌp/
  • Nói chung
    In general /ɪn ˈdʒen.ər.əl/
  • Một thìa đầy
    Spoonful /ˈspuːn.fʊl/
  • Đề nghị giúp đỡ
    Offer to help /ˈɒf.ər tu hɛlp/
  • Tay không
    Empty-handed /ˌemp.ti ˈhæn.dɪd/
  • Linh hồn lang thang
    Wandering spirit /ˈwɒn.dər.ɪŋ ˈspɪr.ɪt/
  • Nông nghiệp
    Agriculture /ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/
  • Bột dinh dưỡng
    Nutritional powder /njuːˈtrɪʃ.ən.əl ˈpaʊ.dər/
  • Xương sống kinh tế
    Economic backbone /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˈbæk.bəʊn/
  • Đừng gõ đũa vào bát
    do not knock your chopsticks against your bowl.
  • Thể hiện sự trân trọng
    Show your appreciation /ʃəʊ jɔːr əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/
  • Ma
    Ghost /ɡəʊst/
  • rất có thể là , khả năng cao là
    Chances are /ˈtʃɑːnsɪz ɑːr/
  • Đừng ngồi ăn trước người lớn
    don't sit and eat before the elders.
  • Ý nghĩa văn hóa sâu sắc
    Deep cultural meanings /diːp ˈkʌl.tʃər.əl ˈmiː.nɪŋz/
  • Đừng đến tay không
    do not show up empty-handed.
  • Cử chỉ đẹp
    Nice gesture /naɪs ˈdʒes.tʃər/
  • Không vệ sinh
    Unsanitary /ʌnˈsæn.ɪ.tər.i/
  • Thìa phục vụ
    Serving spoon /ˈsɜː.vɪŋ spuːn/
  • Độc đáo
    Unique /juːˈniːk/
  • Hãy chuẩn bị tinh thần để được gắp thức ăn
    do expect food to be given to you.
  • Điều cấm kỵ
    Taboo /təˈbuː/
  • Múc (thức ăn)
    Scoop /skuːp/
  • Món ăn chung
    Shared dish /ʃeəd dɪʃ/
  • Đốt nhang
    Burning incense /ˈbɜː.nɪŋ ˈɪn.sens/
  • Hãy đưa và nhận mọi thứ bằng hai tay
    do pass and receive everything with both hands.
  • Hãy chuẩn bị tinh thần để chia sẻ món ăn
    do expect to share dishes.
  • Dấu hiệu của sự tôn trọng
    A sign of honor /ə saɪn ɒv ˈɒn.ər/
  • Đi sâu vào (chủ đề)
    Dive into sth /daɪv ˈɪn.tuː/
  • Hãy đề nghị giúp dọn dẹp sau bữa ăn
    do offer to help after the meal.
  • Về mặt lịch sử
    Historically /hɪˈstɒr.ɪ.kəl.i/
  • Thực phẩm bổ sung vitamin
    Vitamin supplement /ˈvaɪ.tə.mɪn ˈsʌp.lɪ.mənt/
  • Hướng dẫn viên du lịch địa phương
    Local tour guide /ˈləʊ.kəl tʊə(r) ɡaɪd/
  • Đám tang
    Funeral /ˈfjuː.nər.əl/
  • Hãy mời mọi người trước khi ăn
    do invite people before eating.
  • Đa dạng một cách đáng kinh ngạc
    Incredibly diverse /ɪnˈkrɛd.ɪ.bli daɪˈvɜːs/