Game Preview

10 VIETNAMESE TABLE MANNERS AND TRADITIONS

  •  English    45     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Hướng dẫn viên du lịch địa phương
    Local tour guide /ˈləʊ.kəl tʊə(r) ɡaɪd/
  •  15
  • Độc đáo
    Unique /juːˈniːk/
  •  15
  • Đi sâu vào (chủ đề)
    Dive into sth /daɪv ˈɪn.tuː/
  •  15
  • Xuất hiện
    Show up /ʃəʊ ʌp/
  •  15
  • Tay không
    Empty-handed /ˌemp.ti ˈhæn.dɪd/
  •  15
  • Khó xử, đòi hỏi sự tế nhị
    Tricky /ˈtrɪk.i/
  •  15
  • Bột dinh dưỡng
    Nutritional powder /njuːˈtrɪʃ.ən.əl ˈpaʊ.dər/
  •  15
  • Thực phẩm bổ sung vitamin
    Vitamin supplement /ˈvaɪ.tə.mɪn ˈsʌp.lɪ.mənt/
  •  15
  • Khi không chắc chắn
    When in doubt /wen ɪn daʊt/
  •  15
  • Thuộc về Khổng giáo
    Confucian /kənˈfjuː.ʃən/
  •  15
  • Nói chung
    In general /ɪn ˈdʒen.ər.əl/
  •  15
  • Múc (thức ăn)
    Scoop /skuːp/
  •  15
  • Một thìa đầy
    Spoonful /ˈspuːn.fʊl/
  •  15
  • Điềm báo
    Omen /ˈəʊ.mən/
  •  15
  • Đưa, chuyền cái gì đó cho ai
    Pass (v) /pɑːs/
  •  15
  • Món ăn chung
    Shared dish /ʃeəd dɪʃ/
  •  15