Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GS 9 Unit 10. VOCABULARY LIST
0
%
0
0
0
Back
Restart
Nghĩa từ: release (v)
thải ra
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: grassland (n)
đồng cỏ
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: maintain (v)
duy trì
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: pesticide (n)
thuốc trừ sâu
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: persuade (v)
thuyết phục
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: planet (n)
hành tinh
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: harm (v/n)
làm hại/sự tổn hại
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: fascinating (a)
hấp dẫn
Oops!
Okay!
Điền chỗ trống: ________ harm to sth/sb
do/cause --> gây tổn hại cho
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: fertilizer (n)
phân bón
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: landform (n)
địa hình
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: gorgeous (a)
tuyệt đẹp
Oops!
Okay!
Điền từ: ________ awareness of = nâng cao nhận thức về
raise
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: essential (a)
thiết yếu
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: observe (v)
quan sát
Oops!
Okay!
Nghĩa cụm từ: food chain
chuỗi thức ăn
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: affect (v)
ảnh hưởng
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: continent (n)
lục địa
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: orbit (v/n)
(sự) xoay quanh quỹ đạo
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: livestock (n)
gia súc
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: launch (v)
phóng
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: geology (n)
địa chất học
Oops!
Okay!
Nghĩa cụm từ: habitat loss
mất môi trường sống
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: adjust (v)
điều chỉnh
Oops!
Okay!
Nghĩa từ: crucial (a)
quan trọng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies