Study

GS 9 Unit 10. VOCABULARY LIST

  •   0%
  •  0     0     0

  • Nghĩa từ: release (v)
    thải ra
  • Nghĩa từ: grassland (n)
    đồng cỏ
  • Nghĩa từ: maintain (v)
    duy trì
  • Nghĩa từ: pesticide (n)
    thuốc trừ sâu
  • Nghĩa từ: persuade (v)
    thuyết phục
  • Nghĩa từ: planet (n)
    hành tinh
  • Nghĩa từ: harm (v/n)
    làm hại/sự tổn hại
  • Nghĩa từ: fascinating (a)
    hấp dẫn
  • Điền chỗ trống: ________ harm to sth/sb
    do/cause --> gây tổn hại cho
  • Nghĩa từ: fertilizer (n)
    phân bón
  • Nghĩa từ: landform (n)
    địa hình
  • Nghĩa từ: gorgeous (a)
    tuyệt đẹp
  • Điền từ: ________ awareness of = nâng cao nhận thức về
    raise
  • Nghĩa từ: essential (a)
    thiết yếu
  • Nghĩa từ: observe (v)
    quan sát
  • Nghĩa cụm từ: food chain
    chuỗi thức ăn
  • Nghĩa từ: affect (v)
    ảnh hưởng
  • Nghĩa từ: continent (n)
    lục địa
  • Nghĩa từ: orbit (v/n)
    (sự) xoay quanh quỹ đạo
  • Nghĩa từ: livestock (n)
    gia súc
  • Nghĩa từ: launch (v)
    phóng
  • Nghĩa từ: geology (n)
    địa chất học
  • Nghĩa cụm từ: habitat loss
    mất môi trường sống
  • Nghĩa từ: adjust (v)
    điều chỉnh
  • Nghĩa từ: crucial (a)
    quan trọng