Game Preview

GS 9 Unit 10. VOCABULARY LIST

  •  English    19     Public
    từ vựng u10 lớp 9
  •   Study   Slideshow
  • Nghĩa từ: adjust (v)
    điều chỉnh
  •  10
  • Nghĩa từ: affect (v)
    ảnh hưởng
  •  15
  • Nghĩa từ: continent (n)
    lục địa
  •  10
  • Điền chỗ trống: ________ harm to sth/sb
    do/cause --> gây tổn hại cho
  •  15
  • Nghĩa từ: crucial (a)
    quan trọng
  •  5
  • Nghĩa từ: essential (a)
    thiết yếu
  •  15
  • Nghĩa từ: fascinating (a)
    hấp dẫn
  •  10
  • Nghĩa từ: fertilizer (n)
    phân bón
  •  15
  • Nghĩa cụm từ: food chain
    chuỗi thức ăn
  •  15
  • Nghĩa từ: geology (n)
    địa chất học
  •  10
  • Nghĩa từ: gorgeous (a)
    tuyệt đẹp
  •  15
  • Nghĩa từ: grassland (n)
    đồng cỏ
  •  15
  • Nghĩa cụm từ: habitat loss
    mất môi trường sống
  •  15
  • Nghĩa từ: harm (v/n)
    làm hại/sự tổn hại
  •  15
  • Nghĩa từ: landform (n)
    địa hình
  •  10
  • Nghĩa từ: launch (v)
    phóng
  •  15