Study

猜猜我是什么? cāicāi wǒ shì shénme? � ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • 猜猜我是什么?
    dòu - hạt đậu
  • 猜猜我是什么?
    gǒu - con chó
  • 猜猜我是什么?
    chē - xe hơi
  • 猜猜我是什么?
    lóng - con rồng
  • 猜猜我是什么?
    tāng - canh
  • 猜猜我是什么?
    niú - con bò
  • 猜猜我是什么?
    wǎn - cái bát
  • 猜猜我是什么?
    rì - mặt trời
  • 猜猜我是什么?
    shū - quyển sách
  • 猜猜我是什么?
    jī - con gà
  • 猜猜我是什么?
    mǎ - con ngựa