Game Preview

猜猜我是什么? cāicāi wǒ shì shénme? � ...

  •  Chinese    11     Public
    Đoán tên đồ vật dựa trên mô tả
  •   Study   Slideshow
  • 猜猜我是什么?
    tāng - canh
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    shū - quyển sách
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    chē - xe hơi
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    wǎn - cái bát
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    lóng - con rồng
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    rì - mặt trời
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    gǒu - con chó
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    niú - con bò
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    jī - con gà
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    dòu - hạt đậu
  •  15
  • 猜猜我是什么?
    mǎ - con ngựa
  •  15