Study

Anh 10- unit 7- new words, game từ vựng

  •   0%
  •  0     0     0

  • ink
    mực viết
  • scale
    hệ thống chia độ
  • software
    phần mềm
  • instantly
    ngay lập tức
  • fashionable
    hợp thời trang
  • portable
    có thể mang theo, xách tay
  • instant
    lập tức
  • strap
    buộc bằng dây, đai
  • mode
    cách thức
  • lecture
    bài giảng
  • Band- Aid
    băng cá nhân
  • cable
    dây cáp
  • login
    sự đăng nhập
  • attachment
    gắn vào, dán vào sự đính kèm, tệp tin đính kèm
  • rocket
    tên lửa
  • fasten
    buộc chặt, trói chặt
  • ballpoint pen
    Bút bi
  • mercury
    thuỷ ngân
  • globe
    thế giới, Trái Đất, mô hình Trái Đất
  • automatically
    một cách tự động
  • telescope
    kính viễn vọng
  • thermometer
    nhiệt kế
  • log in
    đăng nhập
  • private
    riêng tư
  • network
    mạng lưới, mạng
  • privacy
    quyền riêng tư
  • global
    toàn cầu
  • unfashionable
    không hợp thời trang
  • measure
    đo lường
  • microscope
    kính hiển vi
  • automatic
    tự động