Game Preview

Anh 10- unit 7- new words, game từ vựng

  •  Vietnamese    31     Public
    Anh 10- unit 7- new words, game từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • ballpoint pen
    Bút bi
  •  15
  • thermometer
    nhiệt kế
  •  15
  • telescope
    kính viễn vọng
  •  15
  • scale
    hệ thống chia độ
  •  15
  • rocket
    tên lửa
  •  15
  • microscope
    kính hiển vi
  •  15
  • mercury
    thuỷ ngân
  •  15
  • measure
    đo lường
  •  15
  • ink
    mực viết
  •  15
  • Band- Aid
    băng cá nhân
  •  15
  • attachment
    gắn vào, dán vào sự đính kèm, tệp tin đính kèm
  •  15
  • strap
    buộc bằng dây, đai
  •  15
  • private
    riêng tư
  •  15
  • privacy
    quyền riêng tư
  •  15
  • portable
    có thể mang theo, xách tay
  •  15
  • mode
    cách thức
  •  15