Study

for kid 5.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • quả dâu tây
    strawberry
  • quả chuối
    banana
  • hạt dẻ
    chestnut
  • quả anh đào
    cherries
  • rau xà lách
    lettuce
  • củ cải đường
    beet
  • quả kiwi
    kiwi
  • dưa gang
    melon
  • quả đào
    peach
  • khoai tây
    potato
  • bông hoa
    flower
  • quả lê
    pear
  • hạt đậu
    bean
  • bắp cải
    cabbage
  • quả dưa hấu
    watermelon
  • quả táo
    apple
  • quả chanh vàng
    lemon
  • quả nho
    grapes
  • quả dứa
    pineapple
  • quả dưa chuột
    cucumber
  • quả bí ngô
    pumpkin
  • bông cải xanh
    broccoli
  • củ hành
    onion
  • trái cây
    fruit
  • quả ngô
    corn