Game Preview

for kid 5.1

  •  English    25     Public
    5
  •   Study   Slideshow
  • quả táo
    apple
  •  15
  • quả chuối
    banana
  •  15
  • hạt đậu
    bean
  •  15
  • củ cải đường
    beet
  •  15
  • bông cải xanh
    broccoli
  •  15
  • bắp cải
    cabbage
  •  15
  • quả anh đào
    cherries
  •  15
  • hạt dẻ
    chestnut
  •  15
  • quả ngô
    corn
  •  15
  • quả dưa chuột
    cucumber
  •  15
  • bông hoa
    flower
  •  15
  • trái cây
    fruit
  •  15
  • quả nho
    grapes
  •  15
  • quả kiwi
    kiwi
  •  15
  • quả chanh vàng
    lemon
  •  15
  • rau xà lách
    lettuce
  •  15