Study

SHOPPING VOCAB 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Fashion accessories
    Phụ tùng thời trang
  • Household
    Đồ nhà bếp
  • Cake counter
    Quầy bánh ngọt
  • Furnishings
    Đồ dùng trong nhà
  • Perfume
    nước hoa
  • Children's wear
    Quần áo trẻ em
  • Millinery
    Trang phục phụ nữ
  • Tobacco
    Thuốc lá
  • Department store
    Cửa hàng bách hoá
  • Lingerie
    Đồ lót phụ nữ
  • Sport
    Đồ thể thao
  • Stationery
    Văn phòng phẩm
  • Cosmetic
    Mỹ phẩm
  • Jewellery
    Đồ trang sức
  • Fresh meat counter
    Quầy thịt tươi
  • Foot wear
    Giày dép
  • Men's wear
    Quần áo nam
  • Toy
    Đồ chơi trẻ em
  • Trolley
    Xe đẩy hàng
  • Luggage
    Hành lý
  • Toiletries
    Đồ để tắm, vệ sinh
  • China
    Đồ sành sứ