Game Preview

SHOPPING VOCAB 1

  •  English    22     Public
    SHOP
  •   Study   Slideshow
  • Cake counter
    Quầy bánh ngọt
  •  15
  • Fresh meat counter
    Quầy thịt tươi
  •  15
  • Trolley
    Xe đẩy hàng
  •  15
  • Department store
    Cửa hàng bách hoá
  •  15
  • Toy
    Đồ chơi trẻ em
  •  15
  • Furnishings
    Đồ dùng trong nhà
  •  15
  • Lingerie
    Đồ lót phụ nữ
  •  15
  • Household
    Đồ nhà bếp
  •  15
  • China
    Đồ sành sứ
  •  15
  • Sport
    Đồ thể thao
  •  15
  • Jewellery
    Đồ trang sức
  •  15
  • Foot wear
    Giày dép
  •  15
  • Millinery
    Trang phục phụ nữ
  •  15
  • Cosmetic
    Mỹ phẩm
  •  15
  • Perfume
    nước hoa
  •  15
  • Fashion accessories
    Phụ tùng thời trang
  •  15