Study

10 SHOPPPING

  •   0%
  •  0     0     0

  • Spicery
    Cửa hàng đồ gia vị
  • Butcher's
    Cửa hàng thịt
  • Dime-store
    Cửa hàng bán đồ rẻ tiền
  • Boutique
    Cửa hàng nhỏ
  • Record shop
    Cửa hàng đĩa nhạc
  • Dairy
    Cửa hàng bơ sữa
  • Salesboy
    Chàng trai bán hàng
  • Haberdashery
    Cửa hàng kim chỉ, hàng bán đồ mặc
  • Bookshop
    Cửa hàng sách
  • Off-licence
    Cửa hàng rượu (không uống tại chỗ (Mỹ))
  • Outlet
    Cửa hàng đại lý
  • Confectionery
    Cửa hàng mứt kẹo
  • Co-op
    Cửa hàng hợp tác xã
  • Cash and carry
    Cửa hàng mua bán
  • Emporium
    Cửa hàng lớn
  • Tuck-shop
    Cửa hàng bán bánh keo
  • Saleslady
    Bà bán hàng
  • Delicatessen
    Cửa hàng bán các món ăn ngon
  • Grocer's
    Cửa hàng tạp hoá
  • Ironmongery
    Cửa hàng bán đồ sắt
  • Sale
    Bán hạ giá
  • Bookstore
    Cửa hàng sách
  • Establishment
    Cơ sở kinh doanh
  • Baker's
    Cửa hàng bán bánh
  • Junk-shop
    Cửa hàng bán đồ cũ
  • Tally-shop
    Cửa hàng bán chịu trả góp
  • Retailer
    Người bán lẻ
  • Convenience
    Chợ nhỏ
  • Tavern
    Cửa hàng ăn uống
  • Receipt
    Biên lai