Game Preview

10 SHOPPPING

  •  English    30     Public
    SHOP VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • Sale
    Bán hạ giá
  •  10
  • Saleslady
    Bà bán hàng
  •  10
  • Receipt
    Biên lai
  •  10
  • Establishment
    Cơ sở kinh doanh
  •  10
  • Salesboy
    Chàng trai bán hàng
  •  10
  • Convenience
    Chợ nhỏ
  •  10
  • Bookstore
    Cửa hàng sách
  •  10
  • Tavern
    Cửa hàng ăn uống
  •  10
  • Outlet
    Cửa hàng đại lý
  •  10
  • Spicery
    Cửa hàng đồ gia vị
  •  10
  • Record shop
    Cửa hàng đĩa nhạc
  •  10
  • Junk-shop
    Cửa hàng bán đồ cũ
  •  10
  • Ironmongery
    Cửa hàng bán đồ sắt
  •  10
  • Delicatessen
    Cửa hàng bán các món ăn ngon
  •  10
  • Dime-store
    Cửa hàng bán đồ rẻ tiền
  •  10
  • Tally-shop
    Cửa hàng bán chịu trả góp
  •  10