Study

for kid 2.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • cái quần ngắn
    short
  • chà
    rub
  • vỗ về
    pat
  • quần dài
    pants
  • cái túi
    pocket
  • vòng tròn và đường thẳng
    circle and line
  • con cá
    fish
  • cái nón
    hat
  • ăn
    eat
  • cái giường
    bed
  • đánh, chải
    brush
  • chỉ
    point
  • vào và ra
    in and out
  • đồ ăn
    food
  • cái nút
    button
  • cái váy
    dress
  • cái kính
    glasses
  • ngắn và dài
    sort and long
  • bước đều
    march
  • đồ ngủ
    pajamas
  • cái áo
    shirt
  • búp bê
    doll
  • cái lượt
    comb
  • giày cổ cao
    boot
  • mở và đóng
    open and close/shut