Game Preview

for kid 2.1

  •  English    25     Public
    2
  •   Study   Slideshow
  • cái giường
    bed
  •  15
  • giày cổ cao
    boot
  •  15
  • đánh, chải
    brush
  •  15
  • cái nút
    button
  •  15
  • cái nón
    hat
  •  15
  • vòng tròn và đường thẳng
    circle and line
  •  15
  • cái lượt
    comb
  •  15
  • búp bê
    doll
  •  15
  • cái váy
    dress
  •  15
  • ăn
    eat
  •  15
  • con cá
    fish
  •  15
  • đồ ăn
    food
  •  15
  • cái kính
    glasses
  •  15
  • vào và ra
    in and out
  •  15
  • bước đều
    march
  •  15
  • mở và đóng
    open and close/shut
  •  15