Study

2nd MID TERM REVISION

  •   0%
  •  0     0     0

  • groceries (n)
    hàng tạp hóa, thực phẩm
  • exhibit (v/n)
    triển lãm, trưng bày
  • tornado (n)
    lốc xoáy
  • unnecessary items (n)
    những món đồ không cần thiết
  • avoid (v)
    tránh, né tránh
  • landslide (n)
    lở đất
  • shopping list (n)
    danh sách mua sắm
  • inconvenience (n)
    sự bất tiện
  • harm (v/n)
    tổn hại, gây hại
  • bargain (n)
    món hời, sự mặc cả
  • funnel (n)
    cái phễu
  • maintenance (n)
    bảo trì, duy trì
  • neighborhood (n)
    khu dân cư, hàng xóm
  • cause damage (v)
    gây thiệt hại
  • footprint (n)
    dấu chân, tác động môi trường
  • rubbish (n)
    rác thải
  • display (v)
    trưng bày, hiển thị
  • price tag (n)
    nhãn giá, bảng giá
  • strong wind (n)
    gió mạnh
  • mud (n)
    bùn đất
  • home-made (adj)
    tự làm ở nhà, nhà làm
  • farmers' market (n)
    chợ nông sản
  • habitat (n)
    môi trường sống, nơi cư trú
  • on display (phr)
    đang trưng bày
  • home-grown (adj)
    trồng tại nhà, cây nhà lá vườn