Game Preview

2nd MID TERM REVISION

  •  25     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • display (v)
    trưng bày, hiển thị
  •  15
  • home-made (adj)
    tự làm ở nhà, nhà làm
  •  15
  • home-grown (adj)
    trồng tại nhà, cây nhà lá vườn
  •  15
  • bargain (n)
    món hời, sự mặc cả
  •  15
  • price tag (n)
    nhãn giá, bảng giá
  •  15
  • farmers' market (n)
    chợ nông sản
  •  15
  • harm (v/n)
    tổn hại, gây hại
  •  15
  • rubbish (n)
    rác thải
  •  15
  • habitat (n)
    môi trường sống, nơi cư trú
  •  15
  • footprint (n)
    dấu chân, tác động môi trường
  •  15
  • funnel (n)
    cái phễu
  •  15
  • mud (n)
    bùn đất
  •  15
  • tornado (n)
    lốc xoáy
  •  15
  • landslide (n)
    lở đất
  •  15
  • cause damage (v)
    gây thiệt hại
  •  15
  • strong wind (n)
    gió mạnh
  •  15