Study

Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • 20
    twelve
  • Múa
    dance
  • hoa
    flowers
  • Listen to music
    nghe nhạc
  • Pool
    Hồ bơi
  • Candy
    Kẹo
  • Thiệp quà tặng
    gift card
  • Watch TV
    Xem TV
  • Go to bed
    đi ngủ
  • Goal
    Khung thành
  • between
    ở giữa
  • in front of
    phía trước
  • Làm người tuyết
    make a snowman
  • fountain
    đài phun nước
  • Ăn trưa
    Have lunch
  • 2:15
    two fifteen
  • Fly the kite
    Thả diều
  • path
    đường mòn
  • chải tóc
    brush my hair
  • Skirt
    chân váy
  • 2:45
    two forty-five